15 giờ:58 phút Thứ năm, ngày 17 tháng 8 , 2017

Lịch thi đấu môn bóng đá nam SEA Games 2017

Đội tuyển U22 Việt Nam sẽ cùng bảng với Thái Lan, Indonesia, Campuchia, Đông Timor và Philippines tại SEA Games 29. Dưới đây là lịch thi đấu chi tiết môn bóng đá nam.

 Bảng A: Malaysia, Myanmar, Singapore, Lào, Brunei
 
Lịch thi đấu
Ngày giờCặp đấuSân
15h00 ngày 14/8Myanmar vs SingaporeSelayang
19h45 ngày 14/8Malaysia vs BruneiShah Alam
19h45 ngày 16/8Myanmar vs LàoUiTM
19h45 ngày 16/8Singapore vs MalaysiaShah Alam
15h00 ngày 18/8Lào vs SingaporeSelayang
15h00 ngày 18/8Brunei vs MyanmarUiTM
15h00 ngày 21/8Brunei vs LàoArena UM
19h45 ngày 21/8Malaysia vs MyanmarShah Alam
19h45 ngày 23/8Lào vs MalaysiaShah Alam
19h45 ngày 23/8Singapore vs BruneiSelayang
Bảng B: Thái Lan, Việt Nam, Indonesia, Campuchia, Đông Timor, Philippines

Lịch thi đấu
Ngày giờCặp đấuSân
15h00 ngày 15/8Indonesia vs Thái LanShah Alam
15h00 ngày 15/8Việt Nam vs Đông TimorSelayang
19h45 ngày 15/8Campuchia vs PhilippinesUiTM Shah Alam
15h00 ngày 17/8Việt Nam vs CampuchiaShah Alam
19h45 ngày 17/8Indonesia vs PhilippinesShah Alam
19h45 ngày 17/8Thái Lan vs Đông TimorSelayang
15h00 ngày 20/8Đông Timor vs IndonesiaSelayang
19h45 ngày 20/8Thái Lan vs CampuchiaSelayang
19h45 ngày 20/8Philippines vs Việt NamShah Alam
15h00 ngày 22/8Philippines vs Thái LanSelayang
19h45 ngày 22/8Việt Nam vs IndonesiaSelayang
19h45 ngày 22/8Campuchia vs Đông TimorUM Arena
15h00 ngày 24/8Đông Timor vs PhilippinesUM Arena
15h00 ngày 24/8Indonesia vs CampuchiaShah Alam
15h00 ngày 24/8Thái Lan vs Việt NamSelayang
 

 
Bán kết
26/8: Nhất A vs Nhì B
26/8: Nhất B vs Nhì A
 
Tranh Huy chương Đồng
16h30 ngày 29/8: Thua BK 1 vs Thua BK 2
 
Chung kết
20h45 ngày 29/8: Thắng BK 1 vs Thắng BK 2
Theo Bongdaplus.vn
 

Ý kiến bạn đọc

code

Có thể bạn quan tâm

Tin khác

Đọc báo in

Thời tiết

loading...

Tỉ giá

Tỉ giáMua vàoBán ra
AUD15,66816,031
CAD17,22617,678
CHF23,00423,560
DKK0,0003,480
EUR25,38126,222
GBP29,49729,970
HKD2,9212,986
INR0,0000,336
JPY0,2050,214
KRW0,0180,021
KWD0,00079,196
MYR0,0005,640
NOK0,0002,581
RUB0,0000,404
SAR0,0006,414
SEK0,0002,424
SGD16,85017,154
THB0,7500,781
USD23,14023,260

Liên kết website